Cảm xúc và tính cách

Mô tả người và tâm trạng. Dấu ´ là trọng âm.

Bước 1/4: học theo thứ tự — xem từ, lật thẻ, trắc nghiệm rồi gõ lại.

ра́дость
niềm vui .Trẻ em nhảy lên vì vui sướng.
гру́сть
nỗi buồn .Trong mắt cô ấy có nỗi buồn.
страх
nỗi sợ .Anh ấy cảm thấy sợ hãi.
до́брый
tốt bụng .Bà tôi rất tốt bụng.
злой
dữ; xấu bụng .Con chó này dữ.
весёлый
vui vẻ .Cô ấy có tính cách vui vẻ.
у́мный
thông minh .Anh ấy là sinh viên thông minh.
ску́чный
chán .Bộ phim này chán.
споко́йный
điềm tĩnh .Anh ấy là người điềm tĩnh.
уста́лый
mệt mỏi .Anh ấy trông mệt mỏi.