Từ vựng tiếng Nga A1–B1
410 từ chia theo 41 chủ đề. Dấu ´ trên chữ là trọng âm: nhấn mạnh vào nguyên âm đó khi đọc. Mỗi chủ đề học bằng thẻ ghi nhớ, trắc nghiệm hoặc gõ lại.
A1 Trình độ A1
Chào hỏi và lịch sự
Những câu dùng hằng ngày khi gặp, chia tay, cảm ơn
10 từ →
Gia đình
Các thành viên trong gia đình
10 từ →
Số đếm 1–10
Đếm từ một đến mười
10 từ →
Đồ ăn thức uống
Thức ăn, đồ uống hằng ngày
10 từ →
Nhà cửa và đồ vật
Phòng, đồ đạc trong nhà
10 từ →
Thời gian
Các từ chỉ ngày giờ
10 từ →
Màu sắc
Các màu cơ bản
10 từ →
Động vật
Con vật quen thuộc
10 từ →
Cơ thể
Các bộ phận cơ thể
10 từ →
Trường học và nghề nghiệp
Trường lớp và công việc
10 từ →
Thành phố và đi lại
Địa điểm trong thành phố
10 từ →
Động từ thông dụng
Động từ cơ bản (dạng nguyên mẫu)
10 từ →
Tính từ thông dụng
Tính từ cơ bản (dạng nam giới)
10 từ →
Thời tiết và thiên nhiên
Thời tiết, cảnh vật
10 từ →
Mua sắm
Tiền, giá cả, mua bán
10 từ →
A2 Trình độ A2
Sức khỏe
Bệnh, thuốc, đi khám
10 từ →
Du lịch và giao thông
Tàu xe, khách sạn
10 từ →
Nghề nghiệp và công việc
Các nghề, lương, đồng nghiệp
10 từ →
Nhà hàng và bữa ăn
Gọi món, các bữa ăn
10 từ →
Quần áo
Đồ mặc và cỡ số
10 từ →
Thành phố và địa điểm
Nơi công cộng, đường phố
10 từ →
Thứ trong tuần và thời gian
Các ngày, tháng, phút giây
10 từ →
Mùa và thời tiết
Bốn mùa, nóng lạnh
10 từ →
Thể thao và sở thích
Chơi thể thao, giải trí
10 từ →
Công nghệ và liên lạc
Điện thoại, internet, tin nhắn
10 từ →
Cảm xúc và tính cách
Mô tả người và tâm trạng
10 từ →
Bạn bè và người thân
Người quen, hàng xóm
10 từ →
Động từ thường gặp (A2)
Hành động hằng ngày
10 từ →
B1 Trình độ B1
Giáo dục
Học hành, thi cử
10 từ →
Xã hội và đời sống
Xã hội, luật pháp, văn hóa
10 từ →
Thiên nhiên và môi trường
Môi trường, khí hậu
10 từ →
Kinh doanh và việc làm
Công ty, hợp đồng, thuế
10 từ →
Truyền thông và thông tin
Báo chí, truyền hình, quảng cáo
10 từ →
Du lịch và tham quan
Tour, visa, kỳ nghỉ
10 từ →
Sức khỏe nâng cao
Bệnh, điều trị, bác sĩ
10 từ →
Cảm xúc và tính cách nâng cao
Diễn tả tâm trạng
10 từ →
Sự kiện và quan hệ
Lễ hội, đám cưới, mời khách
10 từ →
Cặp động từ (chưa hoàn thành / hoàn thành) 1
Hai thể của một động từ
10 từ →
Cặp động từ 2
Thêm cặp thể và động từ bất quy tắc
10 từ →
Từ dễ nhầm
Những từ gần nghĩa hay gặp trong đề thi
10 từ →
Liên từ và từ nối
Nối câu và ý
10 từ →