Từ dễ nhầm

Những từ gần nghĩa hay gặp trong đề thi. Dấu ´ là trọng âm.

Bước 1/4: học theo thứ tự — xem từ, lật thẻ, trắc nghiệm rồi gõ lại.

ста́рший
lớn tuổi hơn; cấp cao .Anh trai tôi học đại học.
стари́нный
cổ kính .Chúng tôi tham quan một lâu đài cổ.
уме́ть
biết (làm được) .Em bé đã biết đọc.
изуча́ть
nghiên cứu; học (một môn) .Sinh viên học lịch sử Nga.
гуля́ть
đi dạo .Chúng tôi thích đi dạo quanh thành phố.
поступи́ть
đỗ vào; nhập học .Anh ấy muốn vào đại học.
пове́сить
treo .Hãy treo lịch lên tường.
обще́ственный
công cộng; xã hội .Tôi đi bằng phương tiện công cộng.
вы́сший
cao nhất; (học vấn) đại học .Anh ấy đã nhận học vấn đại học.
горя́чий
nóng (vật, nước), !Cẩn thận, trà nóng!