Truyền thông và thông tin

Báo chí, truyền hình, quảng cáo. Dấu ´ là trọng âm.

Bước 1/4: học theo thứ tự — xem từ, lật thẻ, trắc nghiệm rồi gõ lại.

информа́ция
thông tin ?Có thể tìm thông tin ở đâu?
газе́та
tờ báo .Anh ấy đọc báo trong bữa sáng.
журна́л
tạp chí .Tạp chí này ra mỗi tháng một lần.
переда́ча
chương trình (TV, radio) .Tôi thích chương trình này.
програ́мма
chương trình; kế hoạch ?Hôm nay chương trình là gì?
рекла́ма
quảng cáo .Trên tivi có nhiều quảng cáo.
телеви́зор
cái tivi .Buổi tối chúng tôi xem tivi.
статья́
bài báo .Tôi đã đọc một bài báo thú vị.
но́вость
tin tức !Đây là tin tốt!
интервью́
cuộc phỏng vấn (báo chí) .Nhà báo đã phỏng vấn nhà văn.