Tốc độ nghe
Số đếm 1–10
Đếm từ một đến mười. Dấu ´ là trọng âm.
Bước 1/4: học theo thứ tự — xem từ, lật thẻ, trắc nghiệm rồi gõ lại.
оди́н
một .Tôi có một anh (em) trai.два
hai .Ở đây có hai sinh viên.три
ba .Trên bàn có ba quyển sách.четы́ре
bốn .Chúng tôi sống ở đây bốn năm.пять
năm .Tôi làm việc năm ngày.шесть
sáu .Trong phòng có sáu cái ghế.семь
bảy .Một tuần có bảy ngày.во́семь
tám .Trong lớp có tám sinh viên.де́вять
chín .Tôi có chín quyển sách.де́сять
mười .Cái này giá mười rúp.